베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tư thế lái xe" (1)
tư thế lái xe

영어
명사driving posture
Giữ tư thế lái xe đúng.
Maintain a correct driving posture.
관련 단어 "tư thế lái xe" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tư thế lái xe" (1)
Giữ tư thế lái xe đúng.
Maintain a correct driving posture.
